谫
Phồn thể: 謭
jiǎn
Âm Hán Việt: tiễn
1.nông cạn
2.hời hợt
shallow · superficial
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 謭
jiǎn
Âm Hán Việt: tiễn
1.nông cạn
2.hời hợt
shallow · superficial
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác