谈判地位
Phồn thể: 談判地位
tán pàn dì wèi
Âm Hán Việt: đàm phán địa vị
1.vị thế thương lượng
bargaining position
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 談判地位
tán pàn dì wèi
Âm Hán Việt: đàm phán địa vị
1.vị thế thương lượng
bargaining position
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác