谅解备忘录
Phồn thể: 諒解備忘錄
liàng jiě bèi wàng lù
Âm Hán Việt: lượng giải bị vong lục
memorandum of understanding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 諒解備忘錄
liàng jiě bèi wàng lù
Âm Hán Việt: lượng giải bị vong lục
memorandum of understanding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác