调速
Phồn thể: 調速
tiáo sù
Âm Hán Việt: điều tốc
1.điều chỉnh tốc độ
to adjust the speed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 調速
tiáo sù
Âm Hán Việt: điều tốc
1.điều chỉnh tốc độ
to adjust the speed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác