调查结果
Phồn thể: 調查結果
diào chá jié guǒ
Âm Hán Việt: điệu tra kết quả
1.kết quả (điều tra, thăm dò)
results (of an investigation, poll)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác