调制解调器
Phồn thể: 調制解調器
tiáo zhì jiě tiáo qì
Âm Hán Việt: điều chế giải điều khí
1.modem
modem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 調制解調器
tiáo zhì jiě tiáo qì
Âm Hán Việt: điều chế giải điều khí
1.modem
modem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác