课外读物
Phồn thể: 課外讀物
kè wài dú wù
Âm Hán Việt: khoá ngoại đọc vật
1.tài liệu đọc ngoại khoá
extracurricular reading material
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác