课
Phồn thể: 課
kè
Âm Hán Việt: khoá
HSK 1lượng từ 门 堂 节
1.môn học
2.khoá học
3.lớp
4.bài học
5.thu
6.thuế
7.hình thức bói toán
subject · course · class · lesson · to levy · tax · form of divination
danh từbộ 讠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác