诺贝尔和平奖
Phồn thể: 諾貝爾和平獎
Nuò bèi ěr Hé píng jiǎng
Âm Hán Việt: nặc bối nhĩ hoà bình thưởng
1.Giải Nobel Hòa bình
Nobel Peace Prize
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác