诺姆·乔姆斯基
Phồn thể: 諾姆·喬姆斯基
Nuò mǔ · Qiáo mǔ sī jī
1.Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)
Noam Chomsky (American linguist and political activist)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác