诺夫哥罗德
Phồn thể: 諾夫哥羅德
Nuò fū gē luó dé
Âm Hán Việt: nặc phu ca la đức
1.Novgorod, thành phố ở Nga
Novgorod, city in Russia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác