诶
5 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
ēi
Âm Hán Việt: ai
1.này (để gọi ai đó)
variant of 欸
éi
Âm Hán Việt: ai
1.này (để thể hiện sự ngạc nhiên)
variant of 欸
ěi
Âm Hán Việt: ai
1.này (để thể hiện sự không đồng ý)
variant of 欸
èi
Âm Hán Việt: ai
1.này (để thể hiện sự đồng ý)
variant of 欸
xī
Âm Hán Việt: hy
1.than thở (để thể hiện sự tiếc nuối)
sigh (to express regret)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác