诵
Phồn thể: 誦
sòng
Âm Hán Việt: tụng
1.đọc to
2.đọc thuộc lòng
to read aloud · to recite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 誦
sòng
Âm Hán Việt: tụng
1.đọc to
2.đọc thuộc lòng
to read aloud · to recite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác