说话不当话
Phồn thể: 說話不當話
shuō huà bù dàng huà
Âm Hán Việt: thuyết thoại bất đáng thoại
1.không giữ lời
2.hứa mà không làm
to fail to keep to one's word · to break a promise
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác