说
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
shuì
Âm Hán Việt: thuyết
HSK 1
1.thuyết phục
to persuade
động từngữ tốbộ 讠
shuō
Âm Hán Việt: thuyết
HSK 1
1.nói; trò chuyện; nói ra
2.giải thích; bình luận
3.mắng; quở trách
4.hình thức kết hợp: học thuyết; lý thuyết
to speak; to talk; to say · to explain; to comment · to scold; to tell off · (bound form) theory; doctrine
động từngữ tốbộ 讠
shuō
Âm Hán Việt: thuyết
HSK 1
1.biến thể của 说
variant of 说
động từngữ tốbộ 讠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác