诤
Phồn thể: 諍
zhèng
Âm Hán Việt: tránh
1.khuyên răn
2.cảnh báo ai về lỗi lầm
3.phê bình thẳng thắn
4.Đài Loan phát âm zhēng
to admonish · to warn sb of their errors · to criticize frankly · Taiwan pr. zhēng
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác