诣
Phồn thể: 詣
yì
Âm Hán Việt: nghệ
1.đi (thăm người cấp trên)
2.trình độ hiện tại trong học vấn hoặc nghệ thuật
to go (to visit a superior) · one's current attainment in learning or art
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác