话又说回来
Phồn thể: 話又說回來
huà yòu shuō huí lai
Âm Hán Việt: thoại hựu thuyết hồi lai
1.(nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở chiều ngược lại
(but) then again; (but) on the other hand
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác