话
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
huà
Âm Hán Việt: thoại
HSK 1lượng từ 种 席 句 口 番
1.phương ngữ
2.ngôn ngữ
3.lời nói
4.ngôn từ
5.nói chuyện
6.từ ngữ
7.cuộc trò chuyện
8.lời ai đó nói
dialect · language · spoken words · speech · talk · words · conversation · what sb said
danh từđộng từbộ 讠
huà
Âm Hán Việt: thoại
HSK 1
1.biến thể cũ của 话
old variant of 话
danh từđộng từbộ 讠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác