诜
Phồn thể: 詵
shēn
Âm Hán Việt: sân
1.thông báo
2.hỏi thăm
to inform · to inquire
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 詵
shēn
Âm Hán Việt: sân
1.thông báo
2.hỏi thăm
to inform · to inquire
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác