诓
Phồn thể: 誆
kuāng
Âm Hán Việt: cuống
1.lừa dối
2.lừa gạt
to mislead · to swindle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 誆
kuāng
Âm Hán Việt: cuống
1.lừa dối
2.lừa gạt
to mislead · to swindle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác