词
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
cí
HSK 2
1.biến thể cũ của 词
old variant of 词
danh từbộ 讠
cí
Âm Hán Việt: từ
HSK 2lượng từ 首
1.từ
2.ngôn từ; lời nói; lời bài hát
3.một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝
word · statement; speech; lyrics · a form of lyric poetry, flourishing in the Song dynasty 宋朝
danh từbộ 讠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác