识见
Phồn thể: 識見
shí jiàn
Âm Hán Việt: thức kiến
1.kiến thức và kinh nghiệm
knowledge and experience
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 識見
shí jiàn
Âm Hán Việt: thức kiến
1.kiến thức và kinh nghiệm
knowledge and experience
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác