识文断字
Phồn thể: 識文斷字
shí wén duàn zì
Âm Hán Việt: thức văn đoạn tự
1.biết đọc viết
2.một người có học thức
(idiom) able to read; literate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác