证明文件
Phồn thể: 證明文件
zhèng míng wén jiàn
Âm Hán Việt: chứng minh văn kiện
1.giấy tờ chứng minh
2.bằng chứng tài liệu
identification document · documentary proof
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác