证券委员会
Phồn thể: 證券委員會
zhèng quàn wěi yuán huì
Âm Hán Việt: chứng khoán uỷ viên hội
1.ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)
securities commission (of the State Council)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác