讼案
Phồn thể: 訟案
sòng àn
Âm Hán Việt: tụng án
1.vụ kiện
lawsuit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 訟案
sòng àn
Âm Hán Việt: tụng án
1.vụ kiện
lawsuit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác