记忆犹新
Phồn thể: 記憶猶新
jì yì yóu xīn
Âm Hán Việt: ký ức do tân
HSK 7-9
1.vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)
to remain fresh in one's memory (idiom)
động từbộ 讠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác