议
Phồn thể: 議
yì
Âm Hán Việt: nghị
HSK 7-9
1.bình luận
2.thảo luận
3.đề xuất
to comment on · to discuss · to suggest
động từbộ 讠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác