讨饶
Phồn thể: 討饒
tǎo ráo
Âm Hán Việt: thảo nhiêu
1.cầu xin khoan dung
2.cầu xin tha thứ
to beg for mercy · to ask for forgiveness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác