讨价还价
Phồn thể: 討價還價
tǎo jià huán jià
Âm Hán Việt: thảo giá hoàn giá
HSK 7-9
1.mặc cả thương lượng
2.trả giá
to haggle over price · to bargain
động từbộ 讠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác