认鸡作凤
Phồn thể: 認雞作鳳
rèn jī zuò fèng
Âm Hán Việt: nhận kê tác phượng
(lit.) to mistake a chicken for a phoenix (idiom) · (fig.) to overestimate sth's worth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác