认知心理学
Phồn thể: 認知心理學
rèn zhī xīn lǐ xué
Âm Hán Việt: nhận tri tâm lý học
1.tâm lý học nhận thức
cognitive psychology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác