认死理儿
Phồn thể: 認死理兒
rèn sǐ lǐ r
Âm Hán Việt: nhận tử lý nhi
1.biến thể er hoá của 认死理
erhua variant of 认死理
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 認死理兒
rèn sǐ lǐ r
Âm Hán Việt: nhận tử lý nhi
1.biến thể er hoá của 认死理
erhua variant of 认死理
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác