订
Phồn thể: 訂
dìng
Âm Hán Việt: đính
HSK 4
1.đồng ý
2.kết luận
3.lập ra
4.đặt mua (báo chí,...)
5.đặt hàng
to agree · to conclude · to draw up · to subscribe to (a newspaper etc) · to order
động từbộ 讠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác