计算机模拟
Phồn thể: 計算機模擬
jì suàn jī mó nǐ
Âm Hán Việt: kế toán cơ mô nghĩ
1.mô phỏng máy tính
computer simulation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác