计算机可读
Phồn thể: 計算機可讀
jì suàn jī kě dú
Âm Hán Việt: kế toán cơ khả đọc
1.máy tính có thể đọc
2.đọc được bằng máy
computer-readable · machine-readable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác