计算机动画
Phồn thể: 計算機動畫
jì suàn jī dòng huà
Âm Hán Việt: kế toán cơ động hoạ
1.hoạt hình máy tính
computer animation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác