计算机制图
Phồn thể: 計算機製圖
jì suàn jī zhì tú
Âm Hán Việt: kế toán cơ chế đồ
1.đồ họa máy tính
computer graphics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 計算機製圖
jì suàn jī zhì tú
Âm Hán Việt: kế toán cơ chế đồ
1.đồ họa máy tính
computer graphics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác