计算摄影
Phồn thể: 計算攝影
jì suàn shè yǐng
Âm Hán Việt: kế toán nhiếp ảnh
computational photography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 計算攝影
jì suàn shè yǐng
Âm Hán Việt: kế toán nhiếp ảnh
computational photography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác