计算复杂性
Phồn thể: 計算複雜性
jì suàn fù zá xìng
Âm Hán Việt: kế toán phức tạp tính
1.độ phức tạp tính toán (toán học)
computational complexity (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác