计时炸弹
Phồn thể: 計時炸彈
jì shí zhà dàn
Âm Hán Việt: kế thời tạc đạn
1.bom hẹn giờ
time bomb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 計時炸彈
jì shí zhà dàn
Âm Hán Việt: kế thời tạc đạn
1.bom hẹn giờ
time bomb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác