计数率仪
Phồn thể: 計數率儀
jì shù lǜ yí
Âm Hán Việt: kế số luật nghi
1.máy đo tần suất
ratemeter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 計數率儀
jì shù lǜ yí
Âm Hán Việt: kế số luật nghi
1.máy đo tần suất
ratemeter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác