计划经济
Phồn thể: 計劃經濟
jì huà jīng jì
Âm Hán Việt: kế hoạch kinh tế
1.kinh tế kế hoạch
planned economy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 計劃經濟
jì huà jīng jì
Âm Hán Việt: kế hoạch kinh tế
1.kinh tế kế hoạch
planned economy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác