计件工资
Phồn thể: 計件工資
jì jiàn gōng zī
Âm Hán Việt: kế kiện công tư
1.lương theo sản phẩm
2.thù lao dựa trên sản lượng
3.ngược lại: lương theo thời gian 计时工资
piece rate wage · remuneration based on one's output · opposite: time rate wage 计时工资
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác