言行一致
yán xíng yī zhì
Âm Hán Việt: ngôn hành nhất trí
1.(thành ngữ) hành động khớp với lời nói
(idiom) one's actions are in keeping with what one says
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác