言犹在耳
Phồn thể: 言猶在耳
yán yóu zài ěr
Âm Hán Việt: ngôn do tại nhĩ
1.lời vẫn còn vang vọng bên tai (thành ngữ)
words still ringing in one's ears (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác