言外之意
yán wài zhī yì
Âm Hán Việt: ngôn ngoại chi ý
1.hàm ý không nói ra (thành ngữ)
2.ý nghĩa thực sự của điều đã nói
(idiom) unspoken implication; the actual meaning of what was said
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác