言听计从
Phồn thể: 言聽計從
yán tīng jì cóng
Âm Hán Việt: ngôn thính kế tòng
1.nghe và làm theo (thành ngữ); nghe theo lời khuyên
2.nghe lời ai đó
to see, hear and obey (idiom); to take advice · to take sb at his word
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác