言之凿凿
Phồn thể: 言之鑿鑿
yán zhī záo záo
Âm Hán Việt: ngôn chi tạc tạc
(idiom) to speak with conviction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 言之鑿鑿
yán zhī záo záo
Âm Hán Việt: ngôn chi tạc tạc
(idiom) to speak with conviction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác